Tổng quan sản phẩm
Van 1 chiều lò xo ARV DN80 là dòng van kiểm soát dòng chảy một chiều, được thiết kế dành cho các tuyến ống có lưu lượng trung bình. Điểm khác biệt của dòng van này nằm ở cơ chế đĩa van chuyển động tịnh tiến kết hợp lò xo nén, giúp đóng kín nhanh hơn so với dạng lá lật truyền thống.
Kích thước DN80 tương đương 3 inch – Φ89, thường được sử dụng tại các nhánh phân phối chính trong hệ thống cấp nước, HVAC và công nghiệp.

Ưu điểm của van 1 chiều lò xo ARV DN80
- Đóng kín nhanh, hạn chế dòng chảy ngược: Nhờ lực đàn hồi của lò xo, đĩa van được ép về vị trí đóng ngay khi áp lực dòng chảy giảm, giúp ngăn dòng hồi hiệu quả.
- Giảm hiện tượng búa nước trong hệ thống: Tốc độ đóng nhanh giúp hạn chế xung áp, đặc biệt quan trọng với hệ thống có máy bơm.
- Độ kín cao, hạn chế rò rỉ: Đĩa van kết hợp vật liệu làm kín giúp tăng hiệu quả đóng, phù hợp cả hệ áp lực cao.
- Hoạt động ổn định, ít rung lắc: Trục dẫn hướng giữ đĩa van di chuyển đúng hướng, giảm lệch tâm và mài mòn.
- Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp ngang hoặc đứng (dòng đi lên), phù hợp nhiều kiểu hệ thống.
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì: Cấu tạo đơn giản, ít chi tiết chuyển động nên giảm hư hỏng trong quá trình sử dụng.

Thông số kỹ thuật
- Kích thước danh định: DN80 (3 inch – Φ89)
- Dải kích cỡ: DN40 → DN500
- Áp lực làm việc: PN10 / PN16 / PN25 / PN40
- Kết nối: Mặt bích
- Tiêu chuẩn mặt bích: EN 1092
- Chiều dài tiêu chuẩn: EN 558 / BS 5153
- Kiểm tra áp lực: EN 12266
- Kiểu hoạt động: Lò xo – trục dẫn hướng
- Lắp đặt: Ngang hoặc đứng (dòng đi lên)
- Nhiệt độ: Phụ thuộc vật liệu gioăng (EPDM / NBR / Teflon)
- Môi trường: Nước sạch, nước thải, hệ thống kỹ thuật
Cấu tạo van 1 chiều lò xo ARV DN80
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Thân van | Gang / Thép / Inox |
| 2 | Ống dẫn hướng nhỏ | Gang / Inox |
| 3 | Đế van (Seat) | Đồng / Inox |
| 4 | Đĩa van | Gang / Đồng / Inox |
| 5 | Gioăng làm kín | EPDM / NBR / Teflon |
| 6 | Bu lông | Thép / Inox |
| 7 | Tấm ép | Thép / Inox |
| 8 | Trục van | Đồng / Inox |
| 9 | Lò xo | Inox |
| 10 | Ống dẫn hướng lớn | Gang / Inox |
| 11 | Bạc lót | Đồng / Teflon |

Vai trò trong hệ thống DN80
- Ngăn dòng chảy đảo chiều ngay tại thời điểm mất áp
Giúp bảo vệ toàn bộ tuyến ống phía sau. - Giảm sốc áp trong đường ống trung bình
Đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với hệ thống bơm. - Bảo vệ thiết bị nhạy cảm
Như đồng hồ đo, van điều khiển hoặc đầu phun. - Ổn định dòng chảy trong hệ thống tuần hoàn
Tránh hiện tượng dòng quay ngược gây nhiễu hệ thống.
Lắp đặt van 1 chiều lò xo ARV DN80
Việc lắp đặt van 1 chiều lò xo ARV DN80 không chỉ dừng ở việc “đặt vào và siết bulong”, mà cần đảm bảo đúng điều kiện vận hành thực tế:
- Trước tiên, vị trí lắp nên đặt tại đoạn ống có dòng chảy ổn định, tránh ngay sau co hoặc đoạn đổi hướng gấp để hạn chế xoáy dòng
- Hai mặt bích cần được xử lý phẳng và sạch, vì chỉ cần lệch nhẹ cũng có thể làm giảm độ kín của hệ thống
- Khi đưa van vào, cần đảm bảo trục van nằm đúng tâm, không bị nghiêng để tránh mài mòn lệch
- Việc siết bulong nên thực hiện theo nhiều lần tăng lực, không siết lệch một phía
- Với phương đứng, chỉ nên áp dụng khi dòng chảy đi từ dưới lên, nếu ngược lại sẽ làm giảm hiệu quả đóng
- Sau khi lắp, nên vận hành thử ở áp lực thấp trước khi đưa hệ thống vào hoạt động hoàn toàn
Ứng dụng thực tế
Trong thực tế, DN80 là kích thước nằm giữa tuyến chính và nhánh phụ, nên van thường xuất hiện ở các vị trí “trung gian quan trọng”:
- Các nhánh cấp nước trong tòa nhà cao tầng – nơi cần kiểm soát dòng ổn định giữa các tầng
- Hệ thống bơm tuần hoàn – giúp giữ dòng chảy theo một hướng cố định
- Đường ống dẫn nước làm mát thiết bị – tránh hiện tượng hồi lưu gây quá nhiệt
- Các tuyến ống trong xưởng sản xuất – nơi yêu cầu vận hành liên tục nhưng ổn định
- Hệ thống PCCC nhánh – đảm bảo nước luôn sẵn sàng mà không bị tụt áp
👉 DN80 không phải kích thước lớn nhất, nhưng lại là vị trí “then chốt” trong nhiều hệ thống.
Bảng kích thước van 1 chiều lò xo ARV DN80
| DN | 40 | 50 | 65 | 80 | 100 | 125 | 150 | 200 | 250 | 300 | 350 | 400 | 500 |
| H | 85 | 120 | 132 | 152 | 162 | 190 | 210 | 255 | 285 | 310 | 472 | 560 | 670 |
| D (PN16) | 150 | 165 | 185 | 200 | 220 | 250 | 285 | 340 | 400 | 455 | 505 | 565 | 670 |
| K (PN10) | 110 | 125 | 145 | 160 | 180 | 210 | 240 | 295 | 355 | 400 | 460 | 515 | 620 |
| D (PN10) | 150 | 165 | 185 | 200 | 220 | 250 | 285 | 340 | 400 | 455 | 520 | 580 | 715 |
| K (PN16) | 110 | 125 | 145 | 160 | 180 | 210 | 240 | 295 | 355 | 410 | 470 | 525 | 650 |
| Kg | 4.2 | 5.8 | 8.1 | 10.2 | 14.5 | 24 | 32 | 53 | 94 | 140 | 225 | 312 | 540 |

So sánh Van 1 chiều lá lật ARV DN80 với Van 1 chiều lò xo ARV DN80
| Tiêu chí | Van lá lật ARV DN80 (RFC) | Van lò xo ARV DN80 |
| Model | RFC | (Spring check ARV) |
| Dải kích cỡ | DN50 → DN300 | DN40 → DN500 |
| Kích cỡ DN80 | Có | Có |
| Áp lực làm việc | PN16 | PN10 / PN16 / PN25 / PN40 |
| Áp lực thử thân | 24 bar | 24 bar (PN16) / 60 bar (PN40) |
| Áp lực thử kín | 17.6 bar | 17.6 bar (PN16) / 44 bar (PN40) |
| Nhiệt độ làm việc | ≤ 80°C | Phụ thuộc gioăng (EPDM/NBR/Teflon) |
| Kiểu kết nối | Mặt bích | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn kết nối | EN 1092 | EN 1092 |
| Chiều dài | EN 558 / BS 5153 | EN 558 / BS 5153 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266 | EN 12266 |
| Vật liệu thân | EN-GJS-500 | GG25 / GGG40 / Inox / Thép |
| Đĩa van | Cao su | Kim loại + cao su |
| Lò xo | Không có | Có |
Mua van 1 Chiều Lò Xo ARV DN80 uy tín
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
- Hàng chính hãng ARV, đầy đủ chứng từ
- Sẵn kho DN80, giao nhanh toàn quốc
- Tư vấn đúng kỹ thuật – không bán sai nhu cầu
- Giá cạnh tranh cho dự án & đại lý
- Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
Liên hệ: 0961 332 786 – 0961 483 239














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.