Mô tả sản phẩm (Product Description)
Van giảm áp ARV PRV là dòng van điều khiển thủy lực có nhiệm vụ giảm áp suất đầu nguồn xuống mức áp suất đầu ra mong muốn nhờ bộ pilot giảm áp được lắp trên van. Van điều khiển giảm áp liên tục duy trì áp suất đầu ra đã cài đặt mà không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi lưu lượng hoặc áp suất đầu nguồn, đồng thời giữ áp suất đầu nguồn ở mức ổn định.
Khi không có lưu lượng trong hệ thống, van sẽ tự động đóng kín chống nhỏ giọt. Khi áp suất đầu ra trong hệ thống giảm xuống thấp hơn giá trị cài đặt, van sẽ mở hoàn toàn.

Đặc điểm (Features)
- Tất cả các bộ phận bằng gang được phủ sơn Epoxy liên kết nhiệt (Fusion Bonded Epoxy) giúp chống ăn mòn hiệu quả.
- Dễ dàng bảo trì mà không cần tháo van khỏi đường ống chính.
- Màng ngăn gia cường bằng nylon cho tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Thiết kế kín chống rò rỉ.
- Van cầu điều khiển giúp khả năng điều chỉnh chính xác.
- Thân van bằng gang cầu cho độ bền và độ tin cậy cao.
- Ghế van bằng thép không gỉ chống ăn mòn và vòng giữ đĩa bằng inox.
- Có nhiều loại phụ kiện và lựa chọn kết nối phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Có thể lựa chọn cổng V-Port đặc biệt và buồng kép, vui lòng liên hệ nhà sản xuất.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn: BS EN 1074-5, ISO 5208, BS EN 12266-1, BS EN 558-1.
Điều chỉnh áp suất (Adjustment)
- Van cầu nhỏ ở phía đầu ra được lắp trên thân van chính.
- Khi xoay vít điều chỉnh của van pilot theo chiều kim đồng hồ, áp suất đầu ra sẽ tăng lên.
- Khi xoay ngược chiều kim đồng hồ, áp suất đầu ra sẽ giảm xuống.
- Van cầu nhỏ phía đầu ra được mở bằng cách nới lỏng đai ốc khóa bên dưới vít điều chỉnh cho đến khi đạt được giá trị áp suất mong muốn và duy trì ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | 1½” (DN40) ~ 8″ (DN200) |
| Áp suất danh nghĩa | 240 psi, 360 psi / 16 bar, 25 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Chứng nhận | ISO 9001 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 1074-5 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Sơn phủ | Sơn tĩnh điện Epoxy |
Các bộ phận chính của van giảm áp ARV
| STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GGG50 |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | Gang cầu GGG50 |
| 3 | Ghế hướng trục (Seat) | Inox 304 |
| 4 | Đĩa dưới (Disc) | Gang cầu GGG50 |
| 5 | Đệm cao su (Rubber Seal) | Cao su tự nhiên, NBR, EPDM (tùy chọn) |
| 6 | Vòng đệm đĩa (Disc Washer) | Inox 304 |
| 7 | Màng ngăn (Diaphragm) | Cao su tự nhiên, NBR, EPDM (tùy chọn) |
| 8 | Đĩa màng (Diaphragm Disc) | Gang cầu GGG50 |
| 9 | Lò xo (Spring) | Inox 304 |
| 10 | Trục van (Stem) | Inox 304 |
| 11 | Bạc lót trục (Stem Bearing) | Inox 304 |
| 12 | Gioăng O-Ring | NBR |
| 13 | Đai ốc sợi (Fiber Nut) | Inox 304 |
| 14 | Nút bịt/Bulong (Plug) | Inox 304 |
| 15 | Bu lông & Đai ốc (Bolts & Nuts) | Mạ kẽm hoặc Inox 304 |
| 16 | Vòng đệm bu lông (Washer) | Mạ kẽm hoặc Inox 304 |
Kích thước
| DN | H (mm) | L (mm) | D (mm) | n-d |
| 50 | 220 | 240 | 165 | 4-19 |
| 65 | 245 | 240 | 185 | 4-19 |
| 80 | 270 | 290 | 200 | 8-19 |
| 100 | 330 | 320 | 220 | 8-19 |
| 125 | 450 | 380 | 250 | 8-19 |
| 150 | 435 | 400 | 285 | 8-23 |
| 200 | 520 | 470 | 340 | 12-23 |
Phạm vi ứng dụng (Scope of Application)
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
- Hệ thống cấp nước chữa cháy.
- Các ứng dụng trong hệ thống công nghiệp.
- Ngành dầu khí.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.