Mô tả sản phẩm
Van kiểm tra báo động ARV được thiết kế cho các ứng dụng ướt, nơi nước không có nguy cơ đóng băng. Nước có áp suất bên trong đường ống được xả ra bằng vòi phun nước do tình huống hỏa hoạn. Khi hệ thống nước có áp suất xả ra liên tục hỗ trợ, buồng làm chậm (Binh điều áp) đang đầy.
Sau đó, công tắc áp suất trên buồng làm chậm được kích hoạt. Công tắc áp suất gửi thông tin báo động đến hệ thống cảnh báo cháy hoặc hệ thống tự động hóa. Sau khi công tắc áp suất được kích hoạt, nước được đưa đến cồng và phát ra báo động cơ học.

Chi tiết kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Dimensions / Kích thước | 2½” (65 mm) – 8″ (200 mm) |
| Pressure nominal / Áp lực tiêu chuẩn | 300 psi / 21 bar |
| Max. Operating Temp. / Nhiệt độ làm việc Max | 80°C |
| Certificate / Chứng nhận | ISO 9001 |
| Design / Thiết kế | EN 12259-2 |
Nguyên lý hoạt động của van
- Khi một đầu phun sprinkler hoặc van thử được mở, áp suất ở phía hệ thống của lá van giảm xuống thấp hơn áp suất nguồn cấp. Khi đó lá van nâng lên, cho phép nước chảy vào hệ thống sprinkler để chữa cháy. Nước đồng thời đi vào buồng trễ (nếu được lắp đặt) và thiết bị báo động (thường là chuông nước).
- Sự gia tăng áp suất đột ngột hoặc hiện tượng búa nước trong đường ống cấp có thể làm lá van nâng lên tạm thời và gây báo động giả.
- Để ngăn ngừa hiện tượng này, cụm van báo động được trang bị hai tính năng đặc biệt:
- Đường bypass có van một chiều cho phép áp suất tăng đột ngột từ nguồn cấp đi qua mà không làm mở lá van báo động.
- Buồng trễ được thiết kế với các lỗ vào và lỗ xả đặc biệt. Buồng trễ được trang bị bộ lọc trên đường cấp nước để ngăn các tạp chất làm tắc nghẽn lỗ vào. Ngay cả khi hiện tượng búa nước làm nâng lá van báo động, nước sẽ đi vào buồng trễ trước khi đến chuông nước.
- Khi lắp đặt van một chiều trong bộ phụ kiện của van báo động, cần chú ý hướng dòng chảy. Mũi tên trên thân van một chiều của đường bypass phải hướng về phía van báo động. Mũi tên trên van một chiều của đường xả phải hướng về van xả chính.
Chức năng chính
Van báo động AAL800 là bộ phận trung tâm trong hệ thống chữa cháy sprinkler kiểu ướt.
Van có hai chức năng chính:
- Ngăn dòng nước chảy ngược (van một chiều).
- Kích hoạt hệ thống chuông nước báo động khi có cháy.
Ngoài ra, trong trường hợp áp suất hệ thống thay đổi, buồng trễ được lắp trên đường bypass bên ngoài giúp ngăn ngừa các tín hiệu báo động giả.
Bộ phụ kiện của van báo động AAL800 bao gồm:
- Đồng hồ đo áp suất để giám sát áp lực hệ thống.
- Van một chiều bypass.
- Van xả chính.
- Van thử báo động.
Kích thước
| Diameter | A | B | C | D | E | F | dxn |
| DN65 2½” | 206 | 280 | 660 | 94 | 166 | 202 | 19×4 |
| DN80 3″ | 233 | 272 | 695 | 120 | 178 | 262 | 19×8 |
| DN100 4″ | 240 | 288 | 695 | 132 | 185 | 274 | 19×8 |
| DN125 5″ | 253 | 300 | 695 | 147 | 199 | 315 | 19×8 |
| DN150 6″ | 253 | 300 | 695 | 147 | 199 | 315 | 23×8 |
| DN200 8″ | 276 | 314 | 700 | 167 | 223 | 378 | 23×12 |
Thành phần cấu tạo
| No | Part Name / Tên bộ phận | Material / Vật liệu |
| 1 | Bonnet / Nắp van | Ductile Iron (GG50) / Gang cầu (GG50) |
| 2 | Body / Thân van | Stainless Steel SS304 / Inox 304 |
| 3 | Disc / Đĩa | NBR / EPDM / Cao su |
| 4 | Seat / Van đệm | NBR / EPDM / Cao su |
| 5 | Bolt / Bulong | NBR / EPDM / Cao su |
| 6 | Pin / Chốt đĩa | Ductile Iron (GG50) / Gang cầu (GG50) |
| 7 | Rubber disc / Đĩa cao su | Stainless Steel SS304 / Inox 304 |
| 8 | SS304 disc / Đĩa inox | NBR / EPDM / Cao su |
| 9 | Bolt / Bulong | NBR / EPDM / Cao su |
| 10 | Balancing set / Bộ cân áp | Stainless Steel SS304 / Inox 304 |
| 11 | Retaining pin / Chốt giữ | NBR |
| 12 | Gasket / Doăng làm kín | Stainless Steel SS304 / Inox 304 |
| 13 | Bolt gasket / Đệm bulong | Stainless Steel SS304 / Inox 304 |
Phạm vi ứng dụng
- Kho hàng
- Nhà máy
- Bệnh viện
- Trung tâm thương mại
- Chung cư và tòa nhà cao tầng
- Khách sạn
- Bệnh viện
- Ký túc xá
- Nhà máy, Khu CN



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.