Mô tả sản phẩm
Van xả tràn điều khiển bằng điện ARV được thiết kế cho các hệ thống phòng cháy chữa cháy. Van được kích hoạt bằng áp suất của đường ống. Van xả tràn điều khiển bằng điện ARV hoạt động kết hợp với van điện từ 2 chiều, thường đóng (Normally Closed), để mở van chính. Sau khi được kích hoạt, van phải được đóng lại bằng tay. Van là loại van khẩn cấp có khả năng tự động nhả áp theo tiêu chuẩn.

Đặc điểm
- Bộ phận chuyển động bằng elastomer đúc nguyên khối – không cần bảo trì.
- Có thể bảo dưỡng trực tuyến, các bộ phận bên trong có thể thay thế tại hiện trường.
- Thiết kế thông thoáng, lưu lượng dòng chảy tối đa.
- Có sẵn các vật liệu chống ăn mòn.
- Được thiết kế để có thể cài đặt lại mà không cần mở van.
- Tương thích với hệ thống điều khiển và giám sát bằng điện, thủy lực hoặc khí nén.
- Thân van ADL850 được thiết kế với một ghế van (seat) toàn phần duy nhất, không bị cản trở bởi trục, giúp giảm tổn thất áp suất và tăng hiệu suất.
- Thiết kế thân van kiểu cầu (globe) thủy động học độc đáo cho khả năng lưu lượng cao với tổn thất áp suất tối thiểu. Nắp van có thể tháo rời bằng cách mở bốn bu lông (lên đến 10″) để kiểm tra và bảo dưỡng nhanh ngay trên đường ống.
- Cấu tạo bên trong sử dụng vật liệu cao su tiên tiến, tạo nên một khối đàn hồi chắc chắn với đĩa đàn hồi gia cường bằng sợi nylon, màng ngăn lưu hóa có đĩa làm kín hướng tâm bền chắc, giúp đảm bảo độ kín, giảm rung động và hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
- Cụm đàn hồi có thể dễ dàng tháo rời khỏi thân van mà không cần tháo van khỏi đường ống.
Chi tiết kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Loại van | Màng ngăn điều khiển bằng áp suất, đĩa van đóng |
| Đường kính danh nghĩa | DN65 – DN200 (2½” – 8″) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C (176°F) |
| Áp suất làm việc tối đa | 21 bar (300 psi) |
| Lớp phủ | Sơn Epoxy tĩnh điện |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO hoặc ANSI |
Cấu tạo
| Tên bộ phận | Vật liệu |
| Thân van & Nắp van | Gang cầu (Ductile Iron GG50) |
| Màng van | Cao su tự nhiên |
| Lò xo | Inox SS304 |
| Phụ kiện nối | Inox SS304 |
| Ống dẫn | Inox SS304 |
| Bulong & Đai ốc | Inox SS304 |
| Van điện từ | Van điện từ thường đóng 2/2 Way, 24VDC |
Danh sách phụ kiện
| STT | Tên bộ phận |
| 1 | Van điện từ |
| 2 | Co 90° |
| 3 | Đồng hồ áp lực |
| 4 | Van bi |
| 5 | Tê 4 cửa |
| 6 | Tê nối |
| 7 | Đầu bịt |
| 8 | Van bi |
| 9 | Tê nối |
| 10 | Van bi |
| 11 | Tê nối |
| 12 | Đầu bịt |
| 13 | Lọc Y |
| 14 | Co 90° |
| 15 | Chuông báo động |
| 16 | Co 90° |
| 17 | Công tắc áp lực |
| 18 | Van nhỏ giọt |
| 19 | Lọc Y |
| 20 | Đồng hồ áp lực |
| 21 | Van một chiều |
| 22 | Co 90° |
| 23 | Van cài đặt (Reset Valve) |
| 24 | Ống nối |
Kích thước
| DN | inch | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | n-d |
| 65 | 2½ | 489 | 418 | 237 | 271 | 372 | 4-19 |
| 80 | 3 | 517 | 445 | 229 | 335 | 389 | 8-19 |
| 100 | 4 | 517 | 451 | 241 | 342 | 403 | 8-19 |
| 125 | 5 | 590 | 463 | 263 | 423 | 442 | 8-19 |
| 150 | 6 | 590 | 463 | 263 | 423 | 442 | 8-23 |
| 200 | 8 | — | — | — | — | — | 12-23 |
Phạm vi ứng dụng
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
- Hệ thống cấp nước chữa cháy.
- Các ứng dụng trong hệ thống công nghiệp.
- Ngành dầu khí.
- Các công trình dầu khí, hóa dầu.
- Khai thác và chế biến dầu khí.
- Trạm truyền tải điện.
- Kho lưu trữ chất dễ cháy.
- Nhà chứa máy bay và nhà ga sân bay.
- Các tòa nhà cao tầng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.