Mô tả sản phẩm (Product Description)
Van xả giảm áp nhanh Model QPR được thiết kế để bảo vệ hệ thống mạng lưới đường ống bằng cách tự động xả áp khi xảy ra hiện tượng tăng áp đột ngột do thay đổi lưu lượng nước trong hệ thống. Van phản ứng rất nhanh với sự gia tăng áp suất, giúp ngăn ngừa hư hỏng cho hệ thống.
Đây là loại van an toàn được thiết kế để hoạt động khi áp suất trong hệ thống vượt quá giá trị cài đặt. Van sẽ tự động mở để xả lượng áp suất dư thừa, bảo vệ hệ thống khỏi các tác động quá áp. Khi áp suất giảm trở lại mức bình thường, van sẽ tự động đóng kín mà không cần bất kỳ tác động bên ngoài nào.
Van điều áp giảm áp nhanh Model QPR được thiết kế để bảo vệ hệ thống mạng lưới cấp nước khỏi sự thay đổi đột ngột của áp suất. Van tự động mở để xả áp khi áp suất trong hệ thống tăng cao và đóng lại khi áp suất trở về mức bình thường. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cấp nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu kiểm soát áp suất hiệu quả.

Đặc Điểm Nổi Bật
- Tự động xả áp khi áp suất hệ thống vượt mức cài đặt.
- Phản ứng nhanh, bảo vệ đường ống và thiết bị khỏi hiện tượng quá áp.
- Điều khiển bằng pilot, vận hành chính xác và ổn định.
- Tự động đóng kín khi áp suất trở về mức an toàn.
- Thân gang cầu GGG50 bền chắc, chịu áp lực cao.
- Màng van chất lượng cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Các chi tiết inox 304 chống ăn mòn hiệu quả.
- Sơn phủ Epoxy giúp tăng độ bền trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Chi tiết kỹ thuật (Technical Details)
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | 1½” (40 mm) – 8″ (200 mm) |
| Áp suất danh nghĩa | 240 psi, 360 psi / 16 bar, 25 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Chứng nhận | ISO 9001 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 1074-5 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Sơn phủ | Sơn tĩnh điện Epoxy |
Tính toán chọn kích thước nhanh (Quick Sizing)
- Van xả áp phải được lắp trên hệ thống theo cấu hình chữ T (TEE).
- Đường kính van nên được lựa chọn nhỏ hơn đường kính ống chính.
- Công thức lựa chọn đường kính van:
D = √(250 × Q / Hm)
Trong đó:
- D = Đường kính van xả áp (mm)
- Q = Lưu lượng hệ thống (m³/h)
- Hm = Áp suất vận hành (bar)
(1 mWC/m ≈ 1 bar = 10 mét cột nước)
Lưu ý:
- Thời gian đóng van rất quan trọng.
- Khi chiều dài đường ống tăng lên, thời gian đóng van cũng cần được tăng tương ứng để đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Cấu tạo (Components)
| Bộ phận | Vật liệu |
| Thân van & Nắp van | Gang cầu GGG50 |
| Màng ngăn | Cao su tự nhiên (Natural Rubber) / NBR / EPDM |
| Lò xo | Inox 304 |
| Pilot & Phụ kiện | Inox 304 |
| Phụ kiện ống | Inox 304 |
| Bu lông & Đai ốc | Inox 304 |
Kích thước (Dimensions)
| DN | H (mm) | L (mm) | D (mm) | n-d |
| 50 | 220 | 220 | 165 | 4-19 |
| 65 | 245 | 240 | 185 | 4-19 |
| 80 | 270 | 290 | 200 | 8-19 |
| 100 | 330 | 320 | 220 | 8-19 |
| 125 | 450 | 380 | 250 | 8-19 |
| 150 | 435 | 400 | 285 | 8-23 |
| 200 | 520 | 470 | 340 | 12-23 |
CÁC BỘ PHẬN CHÍNH (MAIN PARTS)
| STT | Tên bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu GGG50 |
| 2 | Nắp van (Bonnet) | Gang cầu GGG50 |
| 3 | Ghế hướng trục (Seat) | Inox 304 |
| 4 | Đĩa dưới (Disc) | Gang cầu GGG50 |
| 5 | Đệm cao su (Rubber Seal) | Cao su tự nhiên, NBR, EPDM (tùy chọn) |
| 6 | Đệm đĩa (Disc Washer) | Inox 304 |
| 7 | Màng (Diaphragm) | Cao su tự nhiên, NBR, EPDM (tùy chọn) |
| 8 | Đĩa màng (Diaphragm Disc) | Gang cầu GGG50 |
| 9 | Lò xo (Spring) | Inox 304 |
| 10 | Trục (Stem) | Inox 304 |
| 11 | Lót trục (Stem Bearing) | Inox 304 |
| 12 | Gioăng O-Ring | NBR |
| 13 | Đai ốc sợi (Fiber Nut) | Inox 304 |
| 14 | Nút bịt/Bulong (Plug) | Inox 304 |
| 15 | Bu lông & Đai ốc (Bolts & Nuts) | Thép mạ kẽm hoặc Inox 304 |
| 16 | Đệm bulong (Washer) | Thép mạ kẽm hoặc Inox 304 |
Phạm Vi Ứng Dụng
- Hệ thống cấp nước sạch và nước sinh hoạt.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Trạm bơm và mạng lưới truyền tải nước.
- Nhà máy xử lý nước và nước thải.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp.
- Nhà máy sản xuất và khu công nghiệp.
- Hệ thống HVAC và làm mát trung tâm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.