Giới thiệu van 1 chiều lò xo ARV DN125
Van 1 chiều lò xo ARV DN125 (5 inch – phi 141) là thiết bị cơ học dùng để kiểm soát dòng chảy một chiều trong hệ thống đường ống có lưu lượng trung bình đến lớn.
Với kích thước DN125, sản phẩm thường được lắp tại các tuyến ống chính, trạm bơm trung gian và hệ thống công nghiệp – nơi yêu cầu độ ổn định cao và khả năng bảo vệ thiết bị tốt.

Đặc điểm nổi bật
- Đóng nhanh bằng lò xo đàn hồi
Giúp phản ứng tức thì khi dòng chảy thay đổi, hạn chế tối đa dòng chảy ngược. - Độ kín cao, vận hành ổn định
Đĩa van kết hợp gioăng kín giúp giảm rò rỉ và duy trì hiệu suất hệ thống. - Thiết kế đồng trục chắc chắn
Giảm rung lắc khi lưu lượng lớn, tăng độ bền khi vận hành lâu dài. - Chịu áp lực đa dạng
Làm việc tốt từ PN10 đến PN40, phù hợp nhiều hệ thống. - Vật liệu bền, chống ăn mòn
Thích hợp cho nước sạch, nước thải và môi trường công nghiệp.

Thông số kỹ thuật
- Kích thước: DN125 (5 inch – Φ141)
- Dải kích cỡ: DN40 → DN500
- Áp lực làm việc: PN10 / PN16 / PN25 / PN40
- Kết nối: Mặt bích EN 1092
- Chiều dài: EN 558 / BS 5153
- Tiêu chuẩn kiểm tra: EN 12266
- Nhiệt độ làm việc: Theo gioăng (EPDM / NBR / PTFE)
- PN10: Kín 11 bar – Thân 15 bar
- PN16: Kín 17.6 bar – Thân 24 bar
- PN25: Kín 28 bar – Thân 38 bar
- PN40: Kín 44 bar – Thân 60 bar
Cấu tạo van 1 chiều lò xo ARV DN125
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Body (Thân van) | GGG25 / GGG40 / Thép / Inox |
| 2 | Small Guide | Gang / Inox |
| 3 | Seat | Đồng / Inox |
| 4 | Disc | Gang / Inox / Đồng |
| 5 | Seal | EPDM / NBR / PTFE |
| 6 | Bolt | Thép / Inox |
| 7 | Plate | Thép / Inox |
| 8 | Stem | Đồng / Inox |
| 9 | Spring | Inox |
| 10 | Big Guide | Gang / Inox |
| 11 | Bush | Đồng / PTFE |

Chức năng
- Kiểm soát dòng chảy một chiều tuyệt đối
Van chỉ cho phép lưu chất đi theo một hướng nhất định, giúp hệ thống vận hành đúng thiết kế và tránh sai lệch dòng. - Tự động đóng khi xuất hiện dòng hồi
Khi áp lực giảm hoặc có dòng chảy ngược, lò xo sẽ đẩy đĩa van đóng ngay lập tức, không cần can thiệp thủ công. - Bảo vệ máy bơm và thiết bị
Ngăn nước chảy ngược về bơm, hạn chế hiện tượng quay ngược, giảm hư hỏng cánh bơm và động cơ. - Giảm thiểu búa nước (water hammer)
Nhờ đóng nhanh, van hạn chế va đập thủy lực – nguyên nhân gây nứt vỡ đường ống. - Ổn định áp suất hệ thống
Giữ áp lực luôn ổn định, tránh dao động gây ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Cách lắp đặt van 1 chiều lò xo ARV DN125
- Kiểm tra thiết bị trước khi lắp: Đảm bảo đúng kích thước DN125, mặt bích sạch, không cong vênh và đường ống không có dị vật.
- Lắp đúng chiều dòng chảy: Trên thân van có mũi tên chỉ hướng, cần lắp đúng để đảm bảo van hoạt động chính xác.
- Lựa chọn vị trí lắp đặt hợp lý: Nên lắp sau máy bơm hoặc trên tuyến ống chính để đạt hiệu quả cao nhất.
- Có thể lắp ngang hoặc đứng: Khi lắp đứng, cần đảm bảo dòng chảy đi từ dưới lên để hỗ trợ hoạt động của lò xo.
- Lắp mặt bích đúng kỹ thuật: Sử dụng gioăng phù hợp, siết bulong đều lực theo hình chéo để tránh rò rỉ.
- Kiểm tra vận hành sau lắp đặt: Mở hệ thống từ từ, kiểm tra độ kín, độ rung và tiếng ồn.
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra lò xo, gioăng và đĩa van để đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước tòa nhà: Giúp duy trì áp lực ổn định và ngăn nước chảy ngược khi máy bơm dừng.
- Trạm bơm trung gian: Bảo vệ bơm khỏi dòng hồi, giảm chi phí sửa chữa và bảo trì.
- Hệ thống HVAC: Đảm bảo dòng tuần hoàn ổn định, tăng hiệu suất trao đổi nhiệt.
- Nhà máy xử lý nước: Ngăn dòng nước bẩn quay ngược, bảo vệ thiết bị lọc.
- Hệ thống công nghiệp: Phù hợp với đường ống áp lực trung bình đến cao, vận hành liên tục.
- Hệ thống PCCC: Đảm bảo nước luôn sẵn sàng theo một chiều, tránh mất áp khi cần thiết.
Bảng kích thước van 1 chiều lò xo ARV DN125
| DN | D (mm) | K (mm) | d (mm) | n x Øl | L (mm) |
| 40 | 150 | 110 | 84 | 4×19 | 200 |
| 50 | 165 | 125 | 99 | 4×19 | 230 |
| 65 | 185 | 145 | 118 | 4×19 | 290 |
| 80 | 200 | 160 | 132 | 8×19 | 310 |
| 100 | 220 | 180 | 156 | 8×19 | 350 |
| 125 | 250 | 210 | 184 | 8×19 | 400 |
| 150 | 285 | 240 | 211 | 8×23 | 480 |
| 200 | 340 | 295 | 266 | 12×23 | 600 |
| 250 | 405 | 355 | 319 | 12×28 | 730 |
| 300 | 460 | 410 | 370 | 12×28 | 850 |

Bảng so sánh Van lá lật ARV DN125 vs Van lò xo ARV DN125
| Tiêu chí | Van lá lật ARV DN125 | Van lò xo ARV DN125 |
| Model | RFC | Spring check ARV |
| Dải kích cỡ | DN50 → DN300 | DN40 → DN500 |
| Áp lực làm việc | PN16 | PN10 → PN40 |
| Áp lực thử thân | 24 bar | 24 → 60 bar |
| Áp lực thử kín | 17.6 bar | 17.6 → 44 bar |
| Nhiệt độ | ≤ 80°C | Theo gioăng |
| Cơ cấu | Lá lật | Lò xo |
| Hướng chuyển động | Quay | Tịnh tiến |
| Độ kín | Trung bình | Rất cao |
| Tốc độ đóng | Trung bình | Nhanh |
| Chống búa nước | Trung bình | Rất tốt |
| Tổn thất áp | Thấp | Trung bình |
| Lắp đặt | Hạn chế | Linh hoạt |
| Ứng dụng | Lưu lượng lớn | Áp lực cao |
Nơi mua van ARV DN125 chính hãng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
📞 0961 332 786 – 0961 483 239
- Hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ
- Giá tốt cho dự án và đại lý
- Sẵn kho số lượng lớn
- Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.