Giới thiệu van 1 chiều lò xo ARV DN100
Van 1 chiều lò xo ARV DN100 (4 inch – phi 114) là thiết bị cơ học dùng để kiểm soát dòng chảy một chiều trong hệ thống đường ống. Van hoạt động hoàn toàn tự động nhờ lực lò xo, giúp đóng nhanh khi dòng chảy dừng hoặc đảo chiều.
Sản phẩm phù hợp cho nhiều cấp áp lực từ PN10 đến PN40, đặc biệt hiệu quả trong hệ thống có máy bơm, nơi thường xuyên xảy ra biến động áp suất và nguy cơ búa nước.

Đặc điểm nổi bật
- Cơ chế lò xo hồi đóng nhanh, giảm sốc áp
- Độ kín cao, hạn chế rò rỉ tối đa
- Thiết kế đồng trục nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
- Hoạt động ổn định trong hệ áp lực cao
- Lắp đặt linh hoạt: ngang hoặc đứng
- Vật liệu đa dạng, chống ăn mòn tốt
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì

Thông số kỹ thuật van 1 chiều lò xo ARV DN100
- Kích thước: DN100 (4 inch – Φ114)
- Dải kích cỡ: DN40 → DN500
- Áp lực làm việc: PN10 / PN16 / PN25 / PN40
- Kiểu kết nối: Mặt bích
- Tiêu chuẩn kết nối: EN 1092
- Chiều dài: EN 558 / BS 5153
- Tiêu chuẩn kiểm tra: EN 12266
- Nhiệt độ làm việc: Phụ thuộc vật liệu gioăng (EPDM / NBR / PTFE)
- Lớp phủ: Sơn Epoxy chống ăn mòn
- PN10: Kín 11 bar – Thân 15 bar
- PN16: Kín 17.6 bar – Thân 24 bar
- PN25: Kín 28 bar – Thân 38 bar
- PN40: Kín 44 bar – Thân 60 bar
Cấu tạo van 1 chiều lò xo ARV DN100
Van được thiết kế dạng đồng trục – lò xo hồi, gồm các bộ phận:
- Body (Thân van): GGG25 / GGG40 / thép / inox (SS304/316)
- Small Guide (Ống dẫn hướng nhỏ): Gang / thép / inox
- Seat (Đế van): Đồng / inox
- Disc (Đĩa van): Gang / inox / đồng
- Seal (Gioăng kín): EPDM / NBR / Teflon / kim loại
- Bolt (Bu lông): Thép / inox
- Plate (Tấm chặn): Thép / inox
- Stem (Trục): Đồng / inox
- Spring (Lò xo): Inox
- Big Guide (Ống dẫn hướng lớn): Gang / thép / inox
- Bush (Bạc): Đồng / Teflon

Chức năng của van 1 chiều lò xo DN100
- Cho phép dòng chảy đi theo một chiều
- Tự động đóng khi dòng chảy ngừng
- Ngăn dòng chảy ngược về máy bơm
- Giảm hiện tượng búa nước
- Bảo vệ thiết bị và hệ thống đường ống
Cách lắp đặt van 1 chiều lò xo DN100
Bước 1: Kiểm tra trước lắp
- Đúng DN100, đúng tiêu chuẩn PN
- Kiểm tra mặt bích và làm sạch đường ống
Bước 2: Xác định chiều dòng chảy
- Lắp theo mũi tên trên thân van
Bước 3: Lựa chọn vị trí lắp
- Lắp ngang (tối ưu) hoặc đứng (dòng đi lên)
- Vị trí tốt nhất: sau máy bơm
Bước 4: Lắp đặt
- Đặt gioăng đúng tâm
- Siết bulong đều lực theo hình chéo
Bước 5: Kiểm tra vận hành
- Mở từ từ, tránh sốc áp
- Kiểm tra độ kín, rung và tiếng ồn
Bước 6: Bảo trì
- Kiểm tra lò xo định kỳ
- Vệ sinh đĩa van
- Thay gioăng khi cần
Ứng dụng van 1 chiều lò xo DN100
Van 1 chiều lò xo ARV DN100 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu độ an toàn cao:
Hệ thống bơm nước
- Ngăn nước chảy ngược
- Bảo vệ máy bơm khỏi hư hỏng
Hệ thống PCCC
- Đảm bảo áp lực ổn định
- Ngăn dòng hồi trong tình huống khẩn cấp
Hệ thống HVAC
- Ổn định dòng tuần hoàn
- Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt
Nhà máy xử lý nước
- Bảo vệ thiết bị lọc
- Ngăn tạp chất quay ngược
Hệ thống công nghiệp áp lực cao
- Phù hợp PN25 – PN40
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
So sánh van 1 chiều lá lật ARV DN100 với van 1 chiều lò xo ARV
| Tiêu chí | Van lá lật ARV DN100 (RFC) | Van lò xo ARV DN100 |
| Model | RFC | (Spring check valve ARV) |
| Dải kích cỡ | DN50 → DN300 | DN40 → DN500 |
| Áp lực làm việc | PN16 | PN10 / PN16 / PN25 / PN40 |
| Áp lực thử thân | 24 bar | 24 bar (PN16) / 60 bar (PN40) |
| Áp lực thử kín | 17.6 bar | 17.6 bar (PN16) / 44 bar (PN40) |
| Nhiệt độ làm việc | ≤ 80°C | Phụ thuộc gioăng (EPDM / NBR / Teflon) |
| Kiểu kết nối | Mặt bích | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn kết nối | EN 1092 | EN 1092 |
| Chiều dài (Face to Face) | EN 558 / BS 5153 | EN 558 / BS 5153 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266 | EN 12266 |
| Vật liệu thân | EN-GJS-500 (GGG50) | GG25 / GGG40 / Inox / Thép |
| Đĩa van | Cao su EPDM / NBR (lá lật) | Kim loại + cao su |
| Seat | Đồng (Brass) | Đồng / Inox |
| Gioăng | EPDM | EPDM / NBR / Teflon |
| Lò xo | Không có | Có (Inox) |
| Cơ cấu chuyển động | Tay đòn + trục + lá lật | Trục dẫn hướng + lò xo |
| Đóng kín | Trung bình – phụ thuộc dòng | Rất kín (ép lò xo) |
| Tốc độ đóng | Trung bình | Nhanh |
| Chống búa nước | Trung bình | Rất tốt |
| Khả năng lắp đứng | Hạn chế | Linh hoạt |
| Bảo trì | Dễ (mở nắp) | Khó hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Lưu lượng lớn, nước sạch, nước thải | Hệ bơm, PCCC, áp lực cao |
Bảng kích thước van 1 chiều lò xo ARV
| DN | D (mm) | K (mm) | d (mm) | n x Øl | L (mm) |
| 40 | 150 | 110 | 84 | 4 x 19 | 200 |
| 50 | 165 | 125 | 99 | 4 x 19 | 230 |
| 65 | 185 | 145 | 118 | 4 x 19 | 290 |
| 80 | 200 | 160 | 132 | 8 x 19 | 310 |
| 100 | 220 | 180 | 156 | 8 x 19 | 350 |
| 125 | 250 | 210 | 184 | 8 x 19 | 400 |
| 150 | 285 | 240 | 211 | 8 x 23 | 480 |
| 200 | 340 | 295 | 266 | 12 x 23 | 600 |
| 250 | 405 | 355 | 319 | 12 x 28 | 730 |
| 300 | 460 | 410 | 370 | 12 x 28 | 850 |
| 350 | 520 | 470 | 429 | 16 x 28 | 980 |
| 400 | 580 | 525 | 480 | 16 x 31 | 1100 |
| 450 | 640 | 585 | 548 | 20 x 31 | 1200 |
| 500 | 715 | 650 | 609 | 20 x 34 | 1300 |

Nơi mua van 1 chiều lò xo ARV DN100 chính hãng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
📞 0961 332 786 – 0961 483 239
- Hàng chính hãng ARV, đầy đủ CO-CQ
- Giá tốt cho dự án và đại lý
- Sẵn kho số lượng lớn
- Giao hàng nhanh toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tình














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.