Giới thiệu van 1 chiều lò xo ARV DN50
Van 1 chiều lò xo ARV DN50 (2 inch – Φ60) là thiết bị chuyên dùng để kiểm soát dòng chảy một chiều trong các hệ thống đường ống nhỏ và trung bình. Với cơ chế lò xo đàn hồi, van có khả năng đóng kín nhanh chóng khi dòng chảy dừng, giúp ngăn hiện tượng nước chảy ngược và bảo vệ hệ thống hiệu quả.

Đặc điểm nổi bật
- Đóng kín nhanh nhờ lực lò xo
Đĩa van được ép về vị trí đóng ngay khi áp lực giảm, không phụ thuộc hoàn toàn vào lưu lượng. - Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Phù hợp không gian hẹp, hệ thống dân dụng và kỹ thuật. - Độ kín cao, hạn chế rò rỉ
Bề mặt làm kín kết hợp lực ép lò xo giúp tăng hiệu quả đóng kín. - Hoạt động ổn định, ít rung
Trục dẫn hướng giúp đĩa van chuyển động chính xác. - Tương thích nhiều cấp áp lực
Làm việc tốt từ PN10 đến PN40.

Thông số kỹ thuật
- Kích thước: DN50 (2 inch – Φ60)
- Dải kích cỡ: DN40 → DN500
- Áp lực làm việc: PN10 / PN16 / PN25 / PN40
- Kiểu kết nối: Mặt bích
- Tiêu chuẩn kết nối: EN 1092
- Chiều dài: EN 558 / BS 5153
- Tiêu chuẩn kiểm tra: EN 12266
- Kiểu van: Lò xo – trục dẫn hướng
- Hướng lắp: Ngang hoặc đứng (dòng đi lên)
- Nhiệt độ làm việc: Phụ thuộc gioăng (EPDM / NBR / Teflon)
- Môi trường: Nước, nước thải, HVAC
Áp lực thử
| PN | Thử kín | Thử thân |
| PN10 | 11 bar | 15 bar |
| PN16 | 17.6 – 18 bar | 24 bar |
| PN25 | 28 bar | 38 bar |
| PN40 | 44 bar | 60 bar |
Cấu tạo van 1 chiều lò xo ARV DN50
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Thân van | Gang / Thép / Inox |
| 2 | Ống dẫn hướng nhỏ | Gang / Inox |
| 3 | Đế van | Đồng / Inox |
| 4 | Đĩa van | Gang / Đồng / Inox |
| 5 | Gioăng kín | EPDM / NBR / Teflon |
| 6 | Bu lông | Thép / Inox |
| 7 | Tấm ép | Thép / Inox |
| 8 | Trục van | Đồng / Inox |
| 9 | Lò xo | Inox |
| 10 | Ống dẫn hướng lớn | Gang / Inox |
| 11 | Bạc lót | Đồng / Teflon |

Chức năng van 1 chiều lò xo ARV DN50
- Ngăn dòng chảy ngược trong đường ống nhỏ
Đảm bảo hệ thống vận hành đúng chiều. - Đóng tự động khi mất áp
Không cần điều khiển thủ công. - Bảo vệ thiết bị đầu cuối
Hạn chế hư hỏng cho máy bơm mini, đồng hồ nước. - Giảm rung và xung áp nhẹ
Phù hợp hệ thống dân dụng. - Ổn định áp lực đường ống
Giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.
Bảng kích thước van ARV
| DN | 50 | 65 | 80 | 100 | 125 | 150 | 200 | 250 | 300 | 350 | 400 | 500 |
| H | 120 | 132 | 152 | 162 | 190 | 210 | 255 | 285 | 310 | 472 | 560 | 670 |
| D (PN16) | 165 | 185 | 200 | 220 | 250 | 285 | 340 | 400 | 455 | 505 | 565 | 670 |
| K (PN10) | 125 | 145 | 160 | 180 | 210 | 240 | 295 | 355 | 400 | 460 | 515 | 620 |
| D (PN10) | 165 | 185 | 200 | 220 | 250 | 285 | 340 | 400 | 455 | 520 | 580 | 715 |
| K (PN16) | 125 | 145 | 160 | 180 | 210 | 240 | 295 | 355 | 410 | 470 | 525 | 650 |
| Kg | 5.8 | 8.1 | 10.2 | 14.5 | 24 | 32 | 53 | 94 | 140 | 225 | 312 | 540 |

Cách lắp đặt
Bước 1: Kiểm tra tổng thể van trước khi thi công
Đảm bảo van đúng kích thước DN50, đúng cấp áp lực yêu cầu. Kiểm tra bề mặt làm kín, mặt bích, lò xo và đĩa van không bị kẹt hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Bước 2: Làm sạch đường ống trước khi lắp
Đường ống cần được vệ sinh kỹ để loại bỏ cặn bẩn, xỉ hàn hoặc dị vật. Điều này giúp tránh tình trạng kẹt đĩa van hoặc làm xước bề mặt kín.
Bước 3: Xác định chính xác chiều dòng chảy
Trên thân van luôn có mũi tên chỉ hướng. Cần lắp đúng chiều này để đảm bảo van hoạt động, nếu lắp sai van sẽ không đóng kín hoặc mất tác dụng.
Bước 4: Chuẩn bị gioăng và bulong phù hợp
Sử dụng gioăng đúng tiêu chuẩn PN, đảm bảo độ dày và vật liệu phù hợp với môi trường làm việc để tránh rò rỉ.
Bước 5: Căn chỉnh vị trí lắp đặt
Đặt van vào giữa hai mặt bích sao cho đồng tâm, không bị lệch trục để tránh gây kẹt hoặc giảm tuổi thọ.
Bước 6: Siết bulong theo nguyên tắc đối xứng
Siết theo hình chéo, tăng lực từ từ để đảm bảo lực ép đều lên gioăng, tránh cong vênh mặt bích.
Bước 7: Kiểm tra tư thế lắp đặt phù hợp
Có thể lắp ngang hoặc đứng, tuy nhiên nếu lắp đứng cần đảm bảo dòng chảy đi từ dưới lên để lò xo hoạt động đúng.
Bước 8: Vận hành thử ban đầu
Cho dòng chảy đi qua từ từ, kiểm tra phản ứng đóng mở của van và phát hiện sớm lỗi nếu có.
Bước 9: Kiểm tra hoàn thiện sau lắp đặt
Quan sát các điểm kết nối, đảm bảo không rò rỉ và hệ thống vận hành ổn định trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
Ứng dụng
- Hệ thống cấp nước dân dụng và tòa nhà
Van DN50 thường được lắp tại các tuyến ống cấp nước nhỏ, giúp kiểm soát dòng chảy và tránh thất thoát nước do chảy ngược. - Hệ thống máy bơm mini và tăng áp
Được lắp sau máy bơm để ngăn nước hồi ngược khi bơm dừng, từ đó bảo vệ cánh bơm và động cơ. - Hệ thống HVAC quy mô nhỏ
Giữ dòng tuần hoàn ổn định trong hệ thống điều hòa, tránh đảo chiều dòng chảy gây mất cân bằng nhiệt. - Hệ thống kỹ thuật trong nhà máy nhẹ
Áp dụng trong các dây chuyền nước sạch, nước làm mát hoặc hệ thống phụ trợ. - Hệ thống PCCC quy mô nhỏ
Đảm bảo dòng nước luôn sẵn sàng theo một hướng, không bị tụt áp do dòng ngược.
So sánh Van 1 chiều lò xo ARV DN50 với van 1 chiều lá lật ARV DN50
| Tiêu chí | Van lá lật ARV DN50 (RFC) | Van lò xo ARV DN50 |
| Model | RFC | (Spring check ARV) |
| Dải kích cỡ | DN50 → DN300 | DN40 → DN500 |
| Áp lực làm việc | PN16 | PN10 / PN16 / PN25 / PN40 |
| Áp lực thử thân | 24 bar | 24 bar (PN16) / 60 bar (PN40) |
| Áp lực thử kín | 17.6 bar | 17.6 bar (PN16) / 44 bar (PN40) |
| Nhiệt độ làm việc | ≤ 80°C | Phụ thuộc gioăng (EPDM/NBR/Teflon) |
| Kiểu kết nối | Mặt bích | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn kết nối | EN 1092 | EN 1092 |
| Chiều dài (Face to Face) | EN 558 / BS 5153 | EN 558 / BS 5153 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266 | EN 12266 |
| Vật liệu thân | EN-GJS-500 (GGG50) | GG25 / GGG40 / Inox / Thép |
| Đĩa van | Cao su EPDM/NBR (lá lật) | Kim loại + cao su |
| Seat | Đồng (Brass) | Đồng / Inox |
| Gioăng | EPDM | EPDM / NBR / Teflon |
| Lò xo | Không có | Có (Inox) |
| Cơ cấu chuyển động | Tay đòn + trục + lá lật | Trục dẫn hướng + lò xo |
| Hướng chuyển động | Dạng quay | Dạng tịnh tiến |
| Ứng dụng | Nước sạch | Hệ bơm, áp lực cao |
Đơn vị cung cấp van 1 chiều lò xo ARV DN50 chính hãng
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
Liên hệ: 0961 332 786 – 0961 483 239
- Cam kết cung cấp van ARV chính hãng, đầy đủ CO–CQ
- Luôn có sẵn kho DN50, giao hàng nhanh toàn quốc
- Giá tốt cho đại lý, công trình và dự án
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật lựa chọn đúng loại van theo nhu cầu
- Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ sau bán hàng nhanh chóng













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.